Fujitsu Arrows U

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
147.32 mm، 5.8 in
CPU
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2880 mAh

Fujitsu Arrows U Giá


Fujitsu Arrows U Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu Arrows U
Phiên bản
Fujitsu Arrows U
Bí danh
801FJ
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
147.32 mm، 5.8 in
Mật độ điểm ảnh
435 ppi
Độ phân giải
1080 x 2280 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
2880 mAh
Trọng lượng
166 g، 5.86 oz

Fujitsu Arrows U Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Môhình
Fujitsu Arrows U
Phiên bản
Fujitsu Arrows U
Danhmục
Smartphones
Bí danh
801FJ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149 mm
  • 5.866 in
Chiều rộng
  • 72 mm
  • 2.835 in
Trọng lượng
  • 166 g
  • 5.86 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
Secondary rear camera - 5 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/4"

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 147.32 mm
  • 5.8 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2280 pixels
Mật độ điểm ảnh
435 ppi
Chiều rộng
  • 63.07 mm
  • 2.48 in
Chiều cao
  • 133.14 mm
  • 5.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.52 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 506
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2880 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2850 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2580 mAh
Fujitsu Arrows 5G F-51A
1440 x 3120 pixels
LPDDR5
513 ppi
4070 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2330 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2580 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR3
565 ppi
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu Arrows U


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn