Fairphone 4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
CPU
CPU
2x 2.4 GHz ARM Cortex-A77، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 570)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
3905 mAh

Fairphone 4 Giá


Fairphone 4 Thông số chính


Thương hiệu
Fairphone
Mẫu
Fairphone 4
Phiên bản
Fairphone 4
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
2x 2.4 GHz ARM Cortex-A77، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 570)
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
3905 mAh
Trọng lượng
225 g، 7.94 oz

Fairphone 4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fairphone
Môhình
Fairphone 4
Phiên bản
Fairphone 4
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162 mm
  • 6.378 in
Chiều rộng
  • 75.5 mm
  • 2.972 in
Trọng lượng
  • 225 g
  • 7.94 oz
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.413 in
Màu sắc
  • Gray
  • Xanh
  • Speckled Green

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.6
đặc điểm
  • Color sensor
  • ToF sensor
  • 8x digital zoom
  • Secondary rear camera - 48 MP
  • Photo output - 12 MP (#2)
  • Macro focus (#2)
  • Autofocus (#2)
  • Color sensor (#2)
  • ToF sensor (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX582 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
25 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Color sensor
  • ToF sensor
  • 8x digital zoom
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.78"
Mô-đun
Sony IMX576 Exmor RS

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 160.02 mm
  • 6.3 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Chiều rộng
  • 67.06 mm
  • 2.64 in
Chiều cao
  • 145.29 mm
  • 5.72 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.91 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.4 GHz ARM Cortex-A77
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 570)
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 619
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 600 MHz (n71)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • DisplayPort Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3905 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.494 W/kg
Thân máy (eu)
0.993 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2
1080x1920
2 GB
441 PPI
2420 mAh
FP3+
1080x2160
4 GB
428 PPI
3040 mAh
FP1
540x960
1 GB
257 PPI
2000 mAh
FP1U
540x960
1 GB
257 PPI
2000 mAh
1224 x 2700 pixels
LPDDR4X
459 ppi
4200 mAh
FP3
1080x2160
4 GB
428 PPI
3060 mAh
1080x1920
2 GB
441 PPI
2420 mAh

Đánh giá của người dùng cho Fairphone 4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn