Fairphone 5

Phiên bản
Phiên bản
Fairphone 5
Màn hình
Màn hình
164.08 mm، 6.46 in
CPU
CPU
1x 2.7 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Pin
Pin
4200 mAh

Fairphone 5 Giá


Fairphone 5 Thông số chính


Thương hiệu
Fairphone
Mẫu
Fairphone 5
Phiên bản
Fairphone 5
Danh mục
Smartphones
CPU
1x 2.7 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
GPU
Qualcomm Adreno 643
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
164.08 mm، 6.46 in
Mật độ điểm ảnh
459 ppi
Độ phân giải
1224 x 2700 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
4200 mAh
Trọng lượng
212 g، 7.48 oz

Fairphone 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fairphone
Môhình
Fairphone 5
Phiên bản
Fairphone 5
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.6 mm
  • 6.362 in
Chiều rộng
  • 75.8 mm
  • 2.984 in
Trọng lượng
  • 212 g
  • 7.48 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.378 in
Màu sắc
  • Matte Black
  • Sky Blue
  • Transparent Edition

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8120 x 6180 pixels
  • 50.18 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 50 MP
  • Sensor size - 1/2.51" (#2)
  • Pixel size - 0.7 μm (#2)
  • PDAF (#2)
  • ToF 3D depth sensor
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/1.56"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 8160 x 6112 pixels
  • 49.87 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.74 µm
  • 0.000740 mm
độ mở (w)
f/2.5
đặc điểm
  • Color sensor
  • ToF sensor
  • 8x digital zoom
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.76"

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 164.08 mm
  • 6.46 in
độ phân giải (h x w)
1224 x 2700 pixels
Mật độ điểm ảnh
459 ppi
Chiều rộng
  • 67.75 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 149.44 mm
  • 5.88 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.92 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.7 GHz ARM Cortex-A78
  • 3x 2.2 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 643
Tốc độ đồng hồ gpu
812 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 600 MHz (n71)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • DisplayPort Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.49 W/kg
Thân máy (eu)
0.99 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
409 ppi
3905 mAh
2
1080x1920
2 GB
441 PPI
2420 mAh
FP3+
1080x2160
4 GB
428 PPI
3040 mAh
FP1
540x960
1 GB
257 PPI
2000 mAh
FP1U
540x960
1 GB
257 PPI
2000 mAh
1080x1920
2 GB
441 PPI
2420 mAh
FP3
1080x2160
4 GB
428 PPI
3060 mAh

Đánh giá của người dùng cho Fairphone 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn