Doogee Y200

Phiên bản
Phiên bản
Doogee Y200
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Doogee Y200 Giá


Doogee Y200 Thông số chính


Thương hiệu
Doogee
Mẫu
Doogee Y200
Phiên bản
Doogee Y200
Bí danh
A39
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2200 mAh

Doogee Y200 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Doogee
Môhình
Doogee Y200
Phiên bản
Doogee Y200
Danhmục
Smartphones
Bí danh
A39

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.5 mm
  • 6.122 in
Chiều rộng
  • 77.1 mm
  • 3.035 in
độ dày
  • 7.6 mm
  • 0.299 in
Màu sắc
  • Gray
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.124 µm
  • 0.001124 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
Interpolated resolution - 13 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Sony IMX219PQ Exmor R

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
Interpolated resolution - 8 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.78 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
7060 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
5580 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3360 mAh
Doogee Hotwind DG200
480 x 854 pixels
LPDDR2
208 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
6380 mAh

Đánh giá của người dùng cho Doogee Y200


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn