Doogee T3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
CPU
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3200 mAh

Doogee T3 Giá


Doogee T3 Thông số chính


Thương hiệu
Doogee
Mẫu
Doogee T3
Phiên bản
Doogee T3
Danh mục
Smartphones
Giá
83
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP3
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
312 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3200 mAh
Trọng lượng
150 g، 5.29 oz

Doogee T3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Doogee
Môhình
Doogee T3
Phiên bản
Doogee T3
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149 mm
  • 5.866 in
Chiều rộng
  • 72 mm
  • 2.835 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 10 mm
  • 0.394 in
Màu sắc
  • Đen
  • Cam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Interpolated resolution - 16 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
OmniVision

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
Interpolated resolution - 8 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 119.38 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
312 ppi
Chiều rộng
  • 58.53 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.05 mm
  • 4.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.95 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.49 W/kg
Thân máy (usa)
0.758 W/kg
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
5580 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
7060 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
6380 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3360 mAh
Doogee Hotwind DG200
480 x 854 pixels
LPDDR2
208 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Doogee T3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn