Doogee X95 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
165.61 mm، 6.52 in
CPU
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4350 mAh

Doogee X95 Pro Giá


Doogee X95 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Doogee
Mẫu
Doogee X95 Pro
Phiên bản
Doogee X95 Pro
Danh mục
Smartphones
Giá
260
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
165.61 mm، 6.52 in
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Độ phân giải
720 x 1560 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4350 mAh
Trọng lượng
177 g، 6.24 oz

Doogee X95 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Doogee
Môhình
Doogee X95 Pro
Phiên bản
Doogee X95 Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 166.7 mm
  • 6.563 in
Chiều rộng
  • 75.8 mm
  • 2.984 in
Trọng lượng
  • 177 g
  • 6.24 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • 4-element lens (#2)
  • Third rear camera - 2 MP
  • 4-element lens (#3)
  • 2x zoom (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.61 mm
  • 6.52 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1560 pixels
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Chiều rộng
  • 69.4 mm
  • 2.73 in
Chiều cao
  • 150.37 mm
  • 5.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.85 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4350 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
7060 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
5580 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
Doogee Hotwind DG200
480 x 854 pixels
LPDDR2
208 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3360 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
6380 mAh

Đánh giá của người dùng cho Doogee X95 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn