Doogee V10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
162.31 mm، 6.39 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
8500 mAh

Doogee V10 Giá


Doogee V10 Thông số chính


Thương hiệu
Doogee
Mẫu
Doogee V10
Phiên bản
Doogee V10
Danh mục
Smartphones
Giá
188
Hệ điều hành
Android 11
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
162.31 mm، 6.39 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1560 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
8500 mAh
Trọng lượng
340 g، 11.99 oz

Doogee V10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Doogee
Môhình
Doogee V10
Phiên bản
Doogee V10
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 169.3 mm
  • 6.665 in
Chiều rộng
  • 81.2 mm
  • 3.197 in
Trọng lượng
  • 340 g
  • 11.99 oz
độ dày
  • 16.1 mm
  • 0.634 in
Màu sắc
  • Classic Black
  • Golden Orange
  • Flame Red

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 2560 x 1440 pixels
  • 3.69 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Sensor model - Samsung S5K4H7
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.0 (#2)
  • Angle of view - 130° (#2)
  • 5-element lens (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (portrait)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Samsung S5KGM1SP03-FGX9

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3.09"
Mô-đun
Sony IMX351

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 162.31 mm
  • 6.39 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1560 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 68.02 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 147.37 mm
  • 5.8 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.15 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC2
Tốc độ đồng hồ gpu
955 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Infrared thermometer
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Thermometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
540 x 960 pixels
LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
5580 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
7060 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
6380 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
Doogee Hotwind DG200
480 x 854 pixels
LPDDR2
208 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3360 mAh

Đánh giá của người dùng cho Doogee V10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn