Doogee X97 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
4200 mAh

Doogee X97 Pro Giá


Doogee X97 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Doogee
Mẫu
Doogee X97 Pro
Phiên bản
Doogee X97 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 12
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
268 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
4200 mAh
Trọng lượng
190 g، 6.7 oz

Doogee X97 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Doogee
Môhình
Doogee X97 Pro
Phiên bản
Doogee X97 Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.382 in
Màu sắc
  • Mint Green
  • Ocean Blue
  • Graphite Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Triple LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP (portrait)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Sony

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Samsung

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
268 ppi
Chiều rộng
  • 68.16 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.31 mm
  • 5.37 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
540 x 960 pixels
LPDDR3
245 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
5580 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
7060 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
6380 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
Doogee Hotwind DG200
480 x 854 pixels
LPDDR2
208 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3360 mAh

Đánh giá của người dùng cho Doogee X97 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn