Cubot T9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.1 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
2100 mAh

Cubot T9 Giá


Cubot T9 Thông số chính


Thương hiệu
Cubot
Mẫu
Cubot T9
Phiên bản
Cubot T9
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.2.1 Jelly Bean
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
GPU
IMG PowerVR SGX544 MP
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2100 mAh
Trọng lượng
148 g، 5.22 oz

Cubot T9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cubot
Môhình
Cubot T9
Phiên bản
Cubot T9
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 140 mm
  • 5.512 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.795 in
Trọng lượng
  • 148 g
  • 5.22 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
8 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.56 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.1 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX544 MP
Tốc độ đồng hồ gpu
357 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2100 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • EPO

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
4150 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
4200 mAh
442 x 960 pixels
LPDDR3
192 ppi
3100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2450 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
195 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cubot T9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn