Cubot J9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4200 mAh

Cubot J9 Giá


Cubot J9 Thông số chính


Thương hiệu
Cubot
Mẫu
Cubot J9
Phiên bản
Cubot J9
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
271 ppi
Độ phân giải
720 x 1520 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
4200 mAh
Trọng lượng
185 g، 6.53 oz

Cubot J9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cubot
Môhình
Cubot J9
Phiên bản
Cubot J9
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155 mm
  • 6.102 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.874 in
Trọng lượng
  • 185 g
  • 6.53 oz
độ dày
  • 10 mm
  • 0.394 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
  • Flash - 1A
  • Secondary rear camera - 2 MP
  • Third rear camera - 0.3 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 157.48 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1520 pixels
Mật độ điểm ảnh
271 ppi
Chiều rộng
  • 67.42 mm
  • 2.65 in
Chiều cao
  • 142.32 mm
  • 5.6 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.07 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
4150 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
4200 mAh
442 x 960 pixels
LPDDR3
192 ppi
3100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2450 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
195 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cubot J9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn