Cubot KingKong 5 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
154.64 mm، 6.09 in
CPU
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
8000 mAh

Cubot KingKong 5 Pro Giá


Cubot KingKong 5 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Cubot
Mẫu
Cubot KingKong 5 Pro
Phiên bản
Cubot KingKong 5 Pro
Bí danh
King Kong 5 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
154.64 mm، 6.09 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1560 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
8000 mAh
Trọng lượng
308 g، 10.89 oz

Cubot KingKong 5 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cubot
Môhình
Cubot KingKong 5 Pro
Phiên bản
Cubot KingKong 5 Pro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
King Kong 5 Pro

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.75 mm
  • 6.526 in
Chiều rộng
  • 81.4 mm
  • 3.205 in
Trọng lượng
  • 308 g
  • 10.89 oz
độ dày
  • 18.75 mm
  • 0.738 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP (macro)
  • Supported sensors - Samsung S5K5E2; GalaxyCore GC5035; OmniVision OV5670 (#2)
  • Sensor size - 1/5" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Focal length - 2.08 mm (#2)
  • Angle of view - 74.2° (#2)
  • Third rear camera - 0.3 MP (depth-sensing)
  • Supported sensors - GalaxyCore GC030a; GalaxyCore GC032a (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Samsung S5KGM1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5632 x 4896 pixels
  • 27.57 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.9 µm
  • 0.000900 mm
độ mở (w)
f/2.8
đặc điểm
Also available with Sony IMX576
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Samsung S5K2X5

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 154.64 mm
  • 6.09 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1560 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.8 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 140.4 mm
  • 5.53 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.65 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint senor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
4200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
4150 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
195 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2450 mAh
442 x 960 pixels
LPDDR3
192 ppi
3100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cubot KingKong 5 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn