Cubot Pocket 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5120 x 3840 pixels، 19.66 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Cubot Pocket 3 Giá


Cubot Pocket 3 Thông số chính


Thương hiệu
Cubot
Mẫu
Cubot Pocket 3
Phiên bản
Cubot Pocket 3
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 12
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G52 2EEMC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
5120 x 3840 pixels، 19.66 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
281 ppi
Độ phân giải
480 x 1170 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
135 g، 4.76 oz

Cubot Pocket 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cubot
Môhình
Cubot Pocket 3
Phiên bản
Cubot Pocket 3
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 133.2 mm
  • 5.244 in
Chiều rộng
  • 55 mm
  • 2.165 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 12.3 mm
  • 0.484 in
Màu sắc
  • Đen
  • Xanh
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5120 x 3840 pixels
  • 19.66 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX350 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV5670

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 1170 pixels
Mật độ điểm ảnh
281 ppi
Chiều rộng
  • 43.38 mm
  • 1.71 in
Chiều cao
  • 105.75 mm
  • 4.16 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.82 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52 2EEMC2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Geomagnetic

SAR

đầu (eu)
0.86 W/kg
Thân máy (eu)
1.42 W/kg
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
4200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
4150 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
195 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2450 mAh
442 x 960 pixels
LPDDR3
192 ppi
3100 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cubot Pocket 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn