China Telecom Maimang 10 SE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
165.35 mm، 6.51 in
CPU
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 460)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
5000 mAh

China Telecom Maimang 10 SE Giá


China Telecom Maimang 10 SE Thông số chính


Thương hiệu
China Telecom
Mẫu
China Telecom Maimang 10 SE
Phiên bản
China Telecom Maimang 10 SE
Bí danh
TYH611M
Danh mục
Smartphones
Giá
190
Hệ điều hành
Android 12
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 460)
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
165.35 mm، 6.51 in
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Độ phân giải
720 x 1600 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
198 g، 6.98 oz

China Telecom Maimang 10 SE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
China Telecom
Môhình
China Telecom Maimang 10 SE
Phiên bản
China Telecom Maimang 10 SE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
TYH611M

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.93 mm
  • 6.454 in
Chiều rộng
  • 75.79 mm
  • 2.984 in
Trọng lượng
  • 198 g
  • 6.98 oz
độ dày
  • 8.95 mm
  • 0.352 in
Màu sắc
  • Galaxy Purple
  • Aurora Blue
  • Magic Night Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.35 mm
  • 6.51 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Chiều rộng
  • 67.86 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 150.79 mm
  • 5.94 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.62 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 460)
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 619
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 11 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
387 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
260 ppi
6000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
4000 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho China Telecom Maimang 10 SE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn