Casper VIA A3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
CPU
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3400 mAh

Casper VIA A3 Giá


Casper VIA A3 Thông số chính


Thương hiệu
Casper
Mẫu
Casper VIA A3
Phiên bản
Casper VIA A3
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
1080 x 2246 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3400 mAh
Trọng lượng
160 g، 5.64 oz

Casper VIA A3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Casper
Môhình
Casper VIA A3
Phiên bản
Casper VIA A3
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156 mm
  • 6.142 in
Chiều rộng
  • 76 mm
  • 2.992 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 7.75 mm
  • 0.305 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.25 µm
  • 0.001250 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP
  • Sensor size - 1/5" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.9"
Mô-đun
Sony IMX486 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 157.48 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2246 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 68.25 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 141.92 mm
  • 5.59 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.96 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 506
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
1.462 W/kg
Thân máy (eu)
1.457 W/kg
720 x 1520 pixels
LPDDR3
295 ppi
3200 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
270 ppi
3500 mAh
1080 x 2246 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3000 mAh
V6x
720x1280
2 GB
267 PPI
2850 mAh
V6
720x1280
2 GB
294 PPI
2400 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
270 ppi
3260 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
274 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Casper VIA A3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn