Casper VIA G4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
157.99 mm، 6.22 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Casper VIA G4 Giá


Casper VIA G4 Thông số chính


Thương hiệu
Casper
Mẫu
Casper VIA G4
Phiên bản
Casper VIA G4
Danh mục
Smartphones
Giá
421
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
157.99 mm، 6.22 in
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Độ phân giải
720 x 1520 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
163 g، 5.75 oz

Casper VIA G4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Casper
Môhình
Casper VIA G4
Phiên bản
Casper VIA G4
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.6 mm
  • 6.165 in
Chiều rộng
  • 75.2 mm
  • 2.961 in
Trọng lượng
  • 163 g
  • 5.75 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP
  • Pixel size - 1.75 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Front camera - 8MP
  • HDR
  • Screen flash

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 157.99 mm
  • 6.22 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1520 pixels
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Chiều rộng
  • 67.63 mm
  • 2.66 in
Chiều cao
  • 142.78 mm
  • 5.62 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.26 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1520 pixels
LPDDR3
295 ppi
3200 mAh
1080 x 2246 pixels
LPDDR3
402 ppi
3400 mAh
1080 x 2246 pixels
LPDDR4X
402 ppi
3000 mAh
V6
720x1280
2 GB
294 PPI
2400 mAh
V6x
720x1280
2 GB
267 PPI
2850 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
270 ppi
3260 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
274 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Casper VIA G4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn