Blackview A60 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
154.64 mm، 6.09 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3284 x 2448 pixels، 8.04 MP
Pin
Pin
4080 mAh

Blackview A60 Plus Giá


Blackview A60 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Blackview
Mẫu
Blackview A60 Plus
Phiên bản
Blackview A60 Plus
Bí danh
A60Plus
Danh mục
Smartphones
Giá
191
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3284 x 2448 pixels، 8.04 MP
Màn hình
154.64 mm، 6.09 in
Mật độ điểm ảnh
232 ppi
Độ phân giải
600 x 1280 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
4080 mAh
Trọng lượng
172 g، 6.07 oz

Blackview A60 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Blackview
Môhình
Blackview A60 Plus
Phiên bản
Blackview A60 Plus
Danhmục
Smartphones
Bí danh
A60Plus

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.8 mm
  • 6.173 in
Chiều rộng
  • 74 mm
  • 2.913 in
Trọng lượng
  • 172 g
  • 6.07 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.386 in
Màu sắc
  • Interstellar Black
  • Màu đỏ
  • Emerald Green
  • Gradient Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3284 x 2448 pixels
  • 8.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV8858

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.141 µm
  • 0.001141 mm
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
GalaxyCore GC5025

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 154.64 mm
  • 6.09 in
độ phân giải (h x w)
600 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
232 ppi
Chiều rộng
  • 65.63 mm
  • 2.58 in
Chiều cao
  • 140.02 mm
  • 5.51 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.45 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4080 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
3380 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2200 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR3
282 ppi
6580 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Blackview A60 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn