Blackview OSCAL C20

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Doke OS 2.0 (Android 11 Go edition)
Màn hình
Màn hình
154.64 mm، 6.09 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Pin
Pin
3380 mAh

Blackview OSCAL C20 Giá


Blackview OSCAL C20 Thông số chính


Thương hiệu
Blackview
Mẫu
Blackview OSCAL C20
Phiên bản
Blackview OSCAL C20
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Doke OS 2.0 (Android 11 Go edition)
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-T820 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Màn hình
154.64 mm، 6.09 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1560 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3380 mAh
Trọng lượng
152 g، 5.36 oz

Blackview OSCAL C20 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Blackview
Môhình
Blackview OSCAL C20
Phiên bản
Blackview OSCAL C20
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.4 mm
  • 6.118 in
Chiều rộng
  • 73.3 mm
  • 2.886 in
Trọng lượng
  • 152 g
  • 5.36 oz
độ dày
  • 9.75 mm
  • 0.384 in
Màu sắc
  • Midnight Black
  • Airy Blue
  • Apple Green
  • Lavender Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
GalaxyCore GC5035

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
GalaxyCore GC02M2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 154.64 mm
  • 6.09 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1560 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.8 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 140.4 mm
  • 5.53 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.13 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Doke OS 2.0 (Android 11 Go edition)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T820 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3380 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
600 x 1280 pixels
LPDDR3
232 ppi
4080 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5580 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2200 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR3
282 ppi
6580 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Blackview OSCAL C20


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn