Black Fox B3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Аndrоid 5.1 Lоlliрор
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
4х 1.0 GНz АRМ Соrtех-А53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
2800 mAh

Black Fox B3 Giá


Black Fox B3 Thông số chính


Thương hiệu
Black Fox
Mẫu
Black Fox B3
Phiên bản
Black Fox B3
Bí danh
BMM533D
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Аndrоid 5.1 Lоlliрор
CPU
4х 1.0 GНz АRМ Соrtех-А53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
537 ppi
Độ phân giải
1080 x 2160 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2800 mAh
Trọng lượng
118 g، 4.18 oz

Black Fox B3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Black Fox
Môhình
Black Fox B3
Phiên bản
Black Fox B3
Danhmục
Smartphones
Bí danh
BMM533D

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 136 mm
  • 5.354 in
Chiều rộng
  • 67.6 mm
  • 2.661 in
Trọng lượng
  • 118 g
  • 4.18 oz
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.366 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Samsung S5K4E2

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2160 pixels
Mật độ điểm ảnh
537 ppi
Chiều rộng
  • 51.12 mm
  • 2.01 in
Chiều cao
  • 102.23 mm
  • 4.02 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
57.03 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Аndrоid 5.1 Lоlliрор

Bộ Xử Lý

Cpu
4х 1.0 GНz АRМ Соrtех-А53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
433 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LТЕ 800 МНz
  • LТЕ 1800 МНz
  • LТЕ-ТDD 2600 МНz (В38)
  • UМТS 900 МНz
  • UМТS 2100 МНz
  • GSМ 850 МНz
  • GSМ 900 МНz
  • GSМ 1900 МНz
Dữ liệu di động sim
  • UМТS
  • GРRS Сlаss 12
  • LТЕ Саt 4

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11а

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GРS
  • А-GРS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (eu)
0.48 W/kg
720 x 1600 pixels
LPDDR3
258 ppi
4000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
269 ppi
3200 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR2/LPDDR3
295 ppi
2600 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
197 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1850 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
197 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Black Fox B3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn