Black Fox B5Fox+

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition
Màn hình
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Black Fox B5Fox+ Giá


Black Fox B5Fox+ Thông số chính


Thương hiệu
Black Fox
Mẫu
Black Fox B5Fox+
Phiên bản
Black Fox B5Fox+
Bí danh
B5FoxPlus، BMM541A
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8100
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
Mật độ điểm ảnh
295 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
170 g، 6 oz

Black Fox B5Fox+ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Black Fox
Môhình
Black Fox B5Fox+
Phiên bản
Black Fox B5Fox+
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • B5FoxPlus
  • BMM541A

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146.7 mm
  • 5.776 in
Chiều rộng
  • 70.7 mm
  • 2.783 in
Trọng lượng
  • 170 g
  • 6 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.378 in
Màu sắc
  • Gray
  • Vàng
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.126 µm
  • 0.001126 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 0.3 MP
  • Sensor model - GalaxyCore GC0310 (#2)
  • Pixel size - 2.25 μm (#2)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Sony IMX134 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.139 µm
  • 0.001139 mm
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Hynix Hi-551

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 138.43 mm
  • 5.45 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
295 ppi
Chiều rộng
  • 61.91 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 123.82 mm
  • 4.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.14 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8100
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1520 pixels
LPDDR3
269 ppi
3200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
258 ppi
4000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR2/LPDDR3
295 ppi
2600 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
197 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1850 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
197 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Black Fox B5Fox+


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn