Asus Zenfone 8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
149.86 mm، 5.9 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Asus Zenfone 8 Giá


Asus Zenfone 8 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus Zenfone 8
Phiên bản
Asus Zenfone 8
Bí danh
ZS673KS
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
GPU
Qualcomm Adreno 660
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
149.86 mm، 5.9 in
Mật độ điểm ảnh
446 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
169 g، 5.96 oz

Asus Zenfone 8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus Zenfone 8
Phiên bản
Asus Zenfone 8
Danhmục
Smartphones
Bí danh
ZS673KS

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 148 mm
  • 5.827 in
Chiều rộng
  • 68.5 mm
  • 2.697 in
Trọng lượng
  • 169 g
  • 5.96 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Obsidian Black
  • Horizon Silver

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • 2x1 On-chip-lens phase detection
  • 2160p @ 60 fps
  • 1080p @ 240 fps
  • 720p @ 480 fps
  • Secondary rear camera - 12 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor model - Sony IMX363 (#2)
  • Sensor size - 1/2.55" (#2)
  • Pixel size - 1.4 µm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 14.3 mm (#2)
  • 4 cm macro shooting distance(#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/1.73"
Mô-đun
Sony IMX686 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.93"
Mô-đun
Sony IMX663

Màn hình

Loại
E4 AMOLED
đường chéo
  • 149.86 mm
  • 5.9 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
446 ppi
Chiều rộng
  • 61.5 mm
  • 2.42 in
Chiều cao
  • 136.66 mm
  • 5.38 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.17 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 660
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 700 MHz (B29)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 800 MHz (B19)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1800 MHz (B3)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 700 MHz (n12)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 20
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • 4x4 MIMO

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • 2x2 MIMO
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • NavIC
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
1.41 W/kg
Thân máy (eu)
1.58 W/kg
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
446 ppi
4300 mAh
ZS590KS
1080x2400
8 GB
446 PPI
4000 mAh
ZC500TG
720x1280
2 GB
294 PPI
2070 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR5X
380 ppi
6000 mAh
ZS672KS
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
ZS670KS
1080x2400
6 GB
395 PPI
5000 mAh
B ZS630KL
1080x2340
6 GB, 8 GB, 12 GB
403 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Asus Zenfone 8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn