AGM X2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.95 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4000 x 3000 pixels، 12 MP
Pin
Pin
6000 mAh

AGM X2 Giá


AGM X2 Thông số chính


Thương hiệu
AGM
Mẫu
AGM X2
Phiên bản
AGM X2
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
CPU
4x 1.95 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 510
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4000 x 3000 pixels، 12 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
6000 mAh
Trọng lượng
250 g، 8.82 oz

AGM X2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AGM
Môhình
AGM X2
Phiên bản
AGM X2
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 168.5 mm
  • 6.634 in
Chiều rộng
  • 83.4 mm
  • 3.283 in
Trọng lượng
  • 250 g
  • 8.82 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.551 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4000 x 3000 pixels
  • 12 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.24 µm
  • 0.001240 mm
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 12 MP
  • Sensor model - Sony IMX386 Exmor RS (#2)
  • Sensor type - CMOS (#2)
  • Sensor size - 4.96 x 3.72 mm (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX386 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.029 µm
  • 0.001029 mm
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K3P3

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.53 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.95 GHz ARM Cortex-A72
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1950 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 510
Tốc độ đồng hồ gpu
621 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1700 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Barometer
  • Thermometer
  • Humidity
  • Fingerprint
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4100 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
2600 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5600 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
392 ppi
7000 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR4X
534 ppi
6000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
6200 mAh

Đánh giá của người dùng cho AGM X2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn