AGM M5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android
Màn hình
Màn hình
71.12 mm، 2.8 in
CPU
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Pin
Pin
2500 mAh

AGM M5 Giá


AGM M5 Thông số chính


Thương hiệu
AGM
Mẫu
AGM M5
Phiên bản
AGM M5
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android
CPU
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
71.12 mm، 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
143 ppi
Độ phân giải
240 x 320 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
173 g، 6.1 oz

AGM M5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AGM
Môhình
AGM M5
Phiên bản
AGM M5
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155 mm
  • 6.102 in
Chiều rộng
  • 64 mm
  • 2.52 in
Trọng lượng
  • 173 g
  • 6.1 oz
độ dày
  • 16.2 mm
  • 0.638 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 71.12 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240 x 320 pixels
Mật độ điểm ảnh
143 ppi
Chiều rộng
  • 42.67 mm
  • 1.68 in
Chiều cao
  • 56.9 mm
  • 2.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
24.55 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.1 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
392 ppi
7000 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR4X
534 ppi
6000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4100 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
2600 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5600 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
6200 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5500 mAh

Đánh giá của người dùng cho AGM M5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn