AGM G2

Phiên bản
Phiên bản
AGM G2
Màn hình
Màn hình
167.13 mm، 6.58 in
CPU
CPU
1x 2.7 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12000 x 9000 pixels، 108 MP
Pin
Pin
7000 mAh

AGM G2 Giá


AGM G2 Thông số chính


Thương hiệu
AGM
Mẫu
AGM G2
Phiên bản
AGM G2
Danh mục
Smartphones
CPU
1x 2.7 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
GPU
Qualcomm Adreno 643
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
12000 x 9000 pixels، 108 MP
Màn hình
167.13 mm، 6.58 in
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
7000 mAh
Trọng lượng
405 g، 14.29 oz

AGM G2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
AGM
Môhình
AGM G2
Phiên bản
AGM G2
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 177.5 mm
  • 6.988 in
Chiều rộng
  • 85.3 mm
  • 3.358 in
Trọng lượng
  • 405 g
  • 14.29 oz
độ dày
  • 25.3 mm
  • 0.996 in
Màu sắc
Black with Orange

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 12000 x 9000 pixels
  • 108 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Third rear camera - 20 MP (Night Vision)
  • Sensor model - Sony IMX350 (#2)
  • Dual IR lights (#2)
  • Fourth rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • 4 cm shooting distance (#3)
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
32 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 167.13 mm
  • 6.58 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Chiều rộng
  • 70.04 mm
  • 2.76 in
Chiều cao
  • 151.75 mm
  • 5.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.42 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.7 GHz ARM Cortex-A78
  • 3x 2.2 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 643
Tốc độ đồng hồ gpu
812 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • DisplayPort Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
7000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4100 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
2600 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5600 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
392 ppi
7000 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR4X
534 ppi
6000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5500 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
6200 mAh

Đánh giá của người dùng cho AGM G2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn