Alcatel OneTouch Idol X+

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Alcatel OneTouch Idol X+ Giá


Alcatel OneTouch Idol X+ Thông số chính


Thương hiệu
Alcatel
Mẫu
Alcatel OneTouch Idol X+
Phiên bản
Alcatel OneTouch Idol X+
Bí danh
6043D، OT-6043D
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
125 g، 4.41 oz

Alcatel OneTouch Idol X+ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alcatel
Môhình
Alcatel OneTouch Idol X+
Phiên bản
Alcatel OneTouch Idol X+
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • 6043D
  • OT-6043D

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 140.4 mm
  • 5.528 in
Chiều rộng
  • 69.1 mm
  • 2.72 in
Trọng lượng
  • 125 g
  • 4.41 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.311 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.136 µm
  • 0.001136 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX135 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.775 µm
  • 0.001775 mm
đặc điểm
Sensor type - OmniPixel3-HS
Mô-đun
OmniVision OV2680

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.27 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.39 W/kg
đầu (eu)
0.77 W/kg
Thân máy (usa)
1.15 W/kg
Thân máy (eu)
0.669 W/kg
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1300 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
441 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2960 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Alcatel OneTouch Idol X+


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn