Alcatel 1V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2460 mAh

Alcatel 1V Giá


Alcatel 1V Thông số chính


Thương hiệu
Alcatel
Mẫu
Alcatel 1V
Phiên bản
Alcatel 1V
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
GPU
PowerVR GE8322 / IMG8322
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
195 ppi
Độ phân giải
480 x 960 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2460 mAh
Trọng lượng
130 g، 4.59 oz

Alcatel 1V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alcatel
Môhình
Alcatel 1V
Phiên bản
Alcatel 1V
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149.1 mm
  • 5.87 in
Chiều rộng
  • 72.2 mm
  • 2.843 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Anthracite Black
  • Metallic Blue
  • Metallic Gold
  • Metallic Rose

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Interpolated resolution - 13 MP
  • Sensor sie - 1/4"
  • Pixel size - 1.12 µm
  • Aperture - f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
  • Interpolated resolution - 8 MP
  • Pixel size - 1.1 2µm
  • Aperture - f/2.2
định dạng cảm biến
1/5"

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
195 ppi
Chiều rộng
  • 62.48 mm
  • 2.46 in
Chiều cao
  • 124.95 mm
  • 4.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.75 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
  • PowerVR GE8322
  • IMG8322
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 11 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2460 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2960 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR2
441 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Alcatel 1V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn