Oppo Watch 46mm

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
48.5 mm, 1.9 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon Wear 3100 MSM8909w
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
326 PPI
Pin
Pin
430 mAh

Oppo Watch 46mm Giá


Oppo Watch 46mm Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Watch 46mm
Danh mục
Smartwatches
Giá
256 USD
Ngày phát hành
2020-07-01
Ngày công bố
2020 Jun
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Wear OS 2.2 (H)
CPU
Qualcomm Snapdragon Wear 3100 MSM8909w
GPU
Qualcomm Adreno 304
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Màn hình
48.5 mm, 1.9 in
Mật độ điểm ảnh
326 PPI
Độ phân giải
402x476
Lưu trữ
8 GB
Pin
430 mAh
Trọng lượng
40 g, 1.41 oz

Oppo Watch 46mm Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Nhà sản xuất
BBK Electronics
Môhình
Oppo Watch 46mm
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Bỉ
  • Czech Republic
  • Pháp
  • Đức
  • Hungary
  • Ireland
  • Italy
  • Hà Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Slovakia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Ukraine

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 39 mm
  • 1.54 in
Chiều rộng
  • 46 mm
  • 1.81 in
Trọng lượng
  • 40 g
  • 1.41 oz
độ dày
  • 11.35 mm
  • 0.45 inch(es)
  • 12.85 mm
  • 0.51 in
Màu sắc
  • Đen
  • Glossy Gold

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Scroll Wheel

Màn hình

đường chéo
  • 48.5 mm
  • 1.9 in
độ phân giải (h x w)
402x476
Mật độ điểm ảnh
326 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 31.29 mm
  • 1.23 in
Chiều cao
  • 37.05 mm
  • 1.46 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.07784 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.6%
độ rộng viền
  • 14.71 mm
  • 0.58 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Wear OS 2.2 (H)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon Wear 3100 MSM8909w
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 304

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB

âM THANH

Kênh
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
WiFi + GPS + Cellular
Loại sim
e-sim

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Phiên bản usb
  • 2.0
  • No
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
430 mAh
Dung lượng
430 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
40 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
8 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8909w iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
đầu ra
Audio Output
OW19W2
320x360
mobile (LP) DDR3 SDRAM
301 PPI
300 mAh
OW19W3
402x476
mobile (LP) DDR3 SDRAM
326 PPI
430 mAh
FTW6000P / FTW6003P / FTW6005P / FTW6008P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
348x442
341 PPI
220 mAh
A2156
324x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
331 PPI
245 mAh
MT10G
400x400
mobile (LP) DDR3 SDRAM
407 PPI
350 mAh
P312BG16
320x240
mobile (LP) DDR3 SDRAM
167 PPI
810 mAh

Đánh giá của người dùng cho Oppo Watch 46mm


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn