Huawei Honor Watch Magic

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
30.5 mm, 1.2 in
CPU
CPU
ARM Cortex-M4
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
459 PPI
Pin
Pin
178 mAh

Huawei Honor Watch Magic Giá


Huawei Honor Watch Magic Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Honor Watch Magic
Phiên bản
TLS-B19
Danh mục
Smartwatches
Giá
184 USD
Ngày phát hành
2018-11-16
Ngày công bố
2018 Oct 31
Hệ điều hành
Linux
CPU
ARM Cortex-M4
GPU
N/A
Màn hình
30.5 mm, 1.2 in
Mật độ điểm ảnh
459 PPI
Độ phân giải
390x390
Lưu trữ
128 MB
Pin
178 mAh
Trọng lượng
46 g, 1.62 oz

Huawei Honor Watch Magic Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei Honor Watch Magic
Phiên bản
TLS-B19
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Oceania
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Bỉ
  • Trung Quốc
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • HK
  • Ấn Độ
  • Ireland
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Nam Phi
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • Thái Lan
  • Emirates (UAE)
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 42 mm
  • 1.65 in
Chiều rộng
  • 42 mm
  • 1.65 in
Trọng lượng
  • 46 g
  • 1.62 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Lava Black
  • Moonlight Silver

Màn hình

đường chéo
  • 30.5 mm
  • 1.2 in
độ phân giải (h x w)
390x390
Mật độ điểm ảnh
459 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 21.57 mm
  • 0.85 in
Chiều cao
  • 21.57 mm
  • 0.85 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.0553 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
26.4%
độ rộng viền
  • 20.43 mm
  • 0.8 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM Cortex-M4
Gpu
N/A

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
GPS
Loại sim
Không có SIM

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • GAVDP
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
178 mAh
Dung lượng
178 mAh
Sạc không dây
Hiện tại
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Altimeter
  • Barometer
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
đầu ra
Audio Output
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
Wifi
Wireless LAN
FTN-B19 / Watch GT Sport
454x454
ARM Cortex-M4
462 PPI
420 mAh
400x400
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
399 PPI
300 mAh
P9820
390x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
459 PPI
420 mAh
MNS-B19
454x454
462 PPI
455 mAh
390x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
459 PPI
420 mAh
K1-G01
128x128
139 PPI
300 mAh
DAN-B19 / Watch GT 2 Sport
390x390
459 PPI
215 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Honor Watch Magic


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn