Safako SmartWatch 011 KIDS

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android, Safako UI
Màn hình
Màn hình
24.4 mm, 1 in
Trọng lượng
Trọng lượng
39 g, 1.38 oz
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Pin
Pin
400 mAh

Safako SmartWatch 011 KIDS Giá


Safako SmartWatch 011 KIDS Thông số chính


Thương hiệu
Safako
Mẫu
Safako SmartWatch 011 KIDS
Danh mục
Smartwatches
Ngày phát hành
2017-03-01
Hệ điều hành
Google Android, Safako UI
GPU
N/A
Màn hình
24.4 mm, 1 in
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Độ phân giải
64x128
Pin
400 mAh
Trọng lượng
39 g, 1.38 oz

Safako SmartWatch 011 KIDS Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Safako
Môhình
Safako SmartWatch 011 KIDS
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
Quốc gia
  • Czech Republic
  • Hungary
  • Ba Lan
  • Slovakia

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 32 mm
  • 1.26 in
Chiều rộng
  • 45 mm
  • 1.77 in
Trọng lượng
  • 39 g
  • 1.38 oz
độ dày
  • 13 mm
  • 0.51 in
Màu sắc
  • Green
  • Pink
  • Blue

Màn hình

đường chéo
  • 24.4 mm
  • 1 in
độ phân giải (h x w)
64x128
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Chiều rộng
  • 10.91 mm
  • 0.43 in
Chiều cao
  • 21.82 mm
  • 0.86 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1705 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
16.5%
độ rộng viền
  • 34.09 mm
  • 1.34 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Google Android
  • Safako UI

Bộ Xử Lý

Gpu
N/A

LưU TRữ

Loại
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

âM THANH

Kênh
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
WiFi + GPS + Cellular
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
400 mAh
Dung lượng
400 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
72 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
đầu ra
Audio Output
accelerometer
Accelerometer
240x240
mobile (LP) DDR2 SDRAM
261 PPI
210 mAh
240x240
mobile (LP) DDR2 SDRAM
358 PPI
150 mAh
FTW6000P / FTW6003P / FTW6005P / FTW6008P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
348x442
341 PPI
220 mAh
A1758
312x390
mobile (LP) DDR SDRAM
319 PPI
334 mAh
MT10G
400x400
mobile (LP) DDR3 SDRAM
407 PPI
350 mAh
FTW4011P / FTW4012P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Safako SmartWatch 011 KIDS


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn