Neptune Pine Smartwatch

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
61 mm, 2.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8625
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
810 mAh

Neptune Pine Smartwatch Giá


Neptune Pine Smartwatch Thông số chính


Thương hiệu
Neptune
Mẫu
Neptune Pine Smartwatch
Phiên bản
P312BG16
Danh mục
Smartwatches
Giá
350 USD
Ngày phát hành
2014-01-01
Ngày công bố
2013 Nov 21
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)
CPU
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8625
GPU
Qualcomm Adreno 203
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
61 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
16 GB
Pin
810 mAh
Trọng lượng
60.8 g, 2.14 oz

Neptune Pine Smartwatch Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Neptune
Môhình
Neptune Pine Smartwatch
Phiên bản
P312BG16
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Châu Á
  • Australia
  • Châu Âu
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Áo
  • Brazil
  • Canada
  • Pháp
  • Đức
  • Ấn Độ
  • Hà Lan
  • Singapore
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 53.5 mm
  • 2.11 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Trọng lượng
  • 60.8 g
  • 2.14 oz
độ dày
  • 14.2 mm
  • 0.56 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 61 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 48.8 mm
  • 1.92 in
Chiều cao
  • 36.6 mm
  • 1.44 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1525 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
50.6%
độ rộng viền
  • 17.2 mm
  • 0.68 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S4 MSM8625
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 203
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 1700/1800MHz (Band IX) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Thế hệ
WiFi + GPS + Cellular
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
810 mAh
Dung lượng
810 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
6.0 giờ
Thời gian chờ
120 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
7 mA

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8625 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
FTW6000P / FTW6003P / FTW6005P / FTW6008P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
MT10G
400x400
mobile (LP) DDR3 SDRAM
407 PPI
350 mAh
348x442
341 PPI
220 mAh
A2156
324x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
331 PPI
245 mAh
FTW4011P / FTW4012P
N/A
mobile (LP) DDR3 SDRAM
31 mm, 1.2 in
4 GB
A1758
312x390
mobile (LP) DDR SDRAM
319 PPI
334 mAh
64x128
149 PPI
400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Neptune Pine Smartwatch


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn