Huawei Watch W1 44mm

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
36 mm, 1.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
399 PPI
Pin
Pin
300 mAh

Huawei Watch W1 44mm Giá


Huawei Watch W1 44mm Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Watch W1 44mm
Bí danh
Huawei Mercury
Danh mục
Smartwatches
Giá
115 USD
Ngày phát hành
2015-10-16
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android Wear 5.1.1W
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
GPU
Qualcomm Adreno 305
Màn hình
36 mm, 1.4 in
Mật độ điểm ảnh
399 PPI
Độ phân giải
400x400
Lưu trữ
4 GB
Pin
300 mAh

Huawei Watch W1 44mm Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei Watch W1 44mm
Danhmục
Smartwatches
Bí danh
Huawei Mercury

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 44 mm
  • 1.73 in
Chiều rộng
  • 44 mm
  • 1.73 in
độ dày
  • 12.45 mm
  • 0.49 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Vàng

Màn hình

đường chéo
  • 36 mm
  • 1.4 in
độ phân giải (h x w)
400x400
Mật độ điểm ảnh
399 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 25.46 mm
  • 1 in
Chiều cao
  • 25.46 mm
  • 1 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.06364 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
33.5%
độ rộng viền
  • 18.54 mm
  • 0.73 in
Kính
Sapphire Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android Wear 5.1.1W

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi
Loại sim
Không có SIM

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
1 cell
Cell i
300 mAh
Dung lượng
300 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến nhịp tim
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
đầu ra
Audio Output
400x400
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
399 PPI
300 mAh
FTN-B19 / Watch GT Sport
454x454
ARM Cortex-M4
462 PPI
420 mAh
P9820
390x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
459 PPI
420 mAh
DAN-B19 / Watch GT 2 Sport
390x390
459 PPI
215 mAh
K1-G01
128x128
139 PPI
300 mAh
390x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
459 PPI
420 mAh
MNS-B19
454x454
462 PPI
455 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Watch W1 44mm


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn