LG Watch Urbane 2nd Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
35 mm, 1.4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
493 PPI
Pin
Pin
570 mAh

LG Watch Urbane 2nd Edition Giá


LG Watch Urbane 2nd Edition Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Watch Urbane 2nd Edition
Phiên bản
W200
Danh mục
Smartwatches
Giá
359.99 USD
Ngày phát hành
2015-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android Wear 5.1.1W
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Màn hình
35 mm, 1.4 in
Mật độ điểm ảnh
493 PPI
Độ phân giải
480x480
Lưu trữ
4 GB
Pin
570 mAh

LG Watch Urbane 2nd Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
LG Watch Urbane 2nd Edition
Phiên bản
W200
Danhmục
Smartwatches
Khu vực
  • Châu Á
  • Châu Âu
Quốc gia
Taiwan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 44.5 mm
  • 1.75 in
Chiều rộng
  • 44.5 mm
  • 1.75 in
độ dày
  • 14.2 mm
  • 0.56 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
  • Space Black
  • Opal Blue
  • Opal Blue
  • Signature Brown

Màn hình

đường chéo
  • 35 mm
  • 1.4 in
độ phân giải (h x w)
480x480
Mật độ điểm ảnh
493 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 24.75 mm
  • 0.97 in
Chiều cao
  • 24.75 mm
  • 0.97 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.05156 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
30.9%
độ rộng viền
  • 19.75 mm
  • 0.78 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android Wear 5.1.1W

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • LTE 1800 MHz (Band 3) bands
Dữ liệu di động sim
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
WiFi + GPS + Cellular
Loại sim
e-sim

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
570 mAh
Dung lượng
570 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8926 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến nhịp tim
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
đầu ra
Audio Output
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
W280A
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
430 mAh
W120L
320x320
mobile (LP) DDR3 SDRAM
348 PPI
700 mAh
W150
320x320
mobile (LP) DDR2 SDRAM
348 PPI
410 mAh
W280V
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
430 mAh
W200S / W200K / W200L
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
570 mAh
W100
280x280
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
240 PPI
400 mAh
W315
360x360
mobile (LP) DDR3 SDRAM
424 PPI
240 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Watch Urbane 2nd Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn