LG G Watch

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
41.9 mm, 1.6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
240 PPI
Pin
Pin
400 mAh

LG G Watch Giá


LG G Watch Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG G Watch
Phiên bản
W100
Danh mục
Smartwatches
Giá
84 USD
Ngày phát hành
2014-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android Wear 4.4W
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
GPU
N/A
Màn hình
41.9 mm, 1.6 in
Mật độ điểm ảnh
240 PPI
Độ phân giải
280x280
Lưu trữ
4 GB
Pin
400 mAh
Trọng lượng
63 g, 2.22 oz

LG G Watch Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
LG G Watch
Phiên bản
W100
Danhmục
Smartwatches

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 46.5 mm
  • 1.83 in
Chiều rộng
  • 37.9 mm
  • 1.49 in
Trọng lượng
  • 63 g
  • 2.22 oz
độ dày
  • 9.95 mm
  • 0.39 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
  • Black Titan
  • White Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 41.9 mm
  • 1.6 in
độ phân giải (h x w)
280x280
Mật độ điểm ảnh
240 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 29.63 mm
  • 1.17 in
Chiều cao
  • 29.63 mm
  • 1.17 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10581 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
49.8%
độ rộng viền
  • 8.27 mm
  • 0.33 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android Wear 4.4W

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 400 APQ8026
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
N/A

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Loại sim
Không có SIM

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
400 mAh
Dung lượng
400 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
đầu ra
Audio Output
Wifi
Wireless LAN
W280A
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
430 mAh
W200
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
570 mAh
W120L
320x320
mobile (LP) DDR3 SDRAM
348 PPI
700 mAh
W150
320x320
mobile (LP) DDR2 SDRAM
348 PPI
410 mAh
W280V
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
430 mAh
W200S / W200K / W200L
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
570 mAh
W200E
480x480
mobile (LP) DDR3 SDRAM
493 PPI
570 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG G Watch


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn