Apple Watch Edition 42mm

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
39.78 mm, 1.6 in
CPU
CPU
Apple S1 APL0778 (S7002)
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
319 PPI
Pin
Pin
250 mAh

Apple Watch Edition 42mm Giá


Apple Watch Edition 42mm Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple Watch Edition 42mm
Phiên bản
A1554
Bí danh
Apple Watch 1,2
Danh mục
Smartwatches
Ngày phát hành
2015-04-24
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple Watch OS 1.0
CPU
Apple S1 APL0778 (S7002)
GPU
PowerVR SGX543
Màn hình
39.78 mm, 1.6 in
Mật độ điểm ảnh
319 PPI
Độ phân giải
312x390
Lưu trữ
8 GB
Pin
250 mAh
Trọng lượng
67 g, 2.36 oz

Apple Watch Edition 42mm Video


Apple Watch Edition 42mm Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Quanta Computer
Môhình
Apple Watch Edition 42mm
Phiên bản
A1554
Danhmục
Smartwatches
Bí danh
Apple Watch 1,2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 35.9 mm
  • 1.41 in
Chiều rộng
  • 42 mm
  • 1.65 in
Trọng lượng
  • 67 g
  • 2.36 oz
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.41 in
Chỉ số ip
IPX7
Màu sắc
  • 18-karat Rose Gold/White
  • Midnight Blue Buckle 18-karat Yellow Gold/Black
  • Black Buckle

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Pressable rotary scroll wheel

Màn hình

đường chéo
  • 39.78 mm
  • 1.6 in
độ phân giải (h x w)
312x390
Mật độ điểm ảnh
319 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 24.85 mm
  • 0.98 in
Chiều cao
  • 31.06 mm
  • 1.22 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.07965 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
51.2%
độ rộng viền
  • 17.15 mm
  • 0.68 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Sapphire Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple Watch OS 1.0

Bộ Xử Lý

Cpu
Apple S1 APL0778 (S7002)
Tốc độ xung nhịp cpu
520 MHz
Gpu
PowerVR SGX543

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB

âM THANH

Kênh
stereo
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi
Loại sim
Không có SIM

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
250 mAh
Dung lượng
250 mAh
điện áp
3.78 V
Năng lượng
0.95 Wh
Sạc không dây
Hiện tại
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến nhịp tim
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
đầu ra
Audio Output
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
A2093
368x448
mobile (LP) DDR3 SDRAM
326 PPI
296 mAh
A1758
312x390
mobile (LP) DDR SDRAM
319 PPI
334 mAh
A2353
324x394
mobile (LP) DDR3 SDRAM
333 PPI
245 mAh
A2354
368x448
mobile (LP) DDR3 SDRAM
326 PPI
296 mAh
A2094
324x394
mobile (LP) DDR3 SDRAM
333 PPI
245 mAh
A2156
324x390
mobile (LP) DDR3 SDRAM
331 PPI
245 mAh
A2293
324x394
LPDDR4x SDRAM
325 PPI
266 mAh

Đánh giá của người dùng cho Apple Watch Edition 42mm


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn