Xiaomi Mi Pad 5 11-inch WiFi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
278.6 mm, 11 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 860 SM8150-AC (Hana)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
8720 mAh

Xiaomi Mi Pad 5 11-inch WiFi Giá


Xiaomi Mi Pad 5 11-inch WiFi Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi Pad 5 11-inch WiFi
Phiên bản
21051182G / 21051182C
Bí danh
Xiaomi Nabu
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2021-08-24
Ngày công bố
2021 Aug 14
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 11 (R), MIUI 12.5
CPU
Qualcomm Snapdragon 860 SM8150-AC (Hana)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
278.6 mm, 11 in
Mật độ điểm ảnh
275 PPI
Độ phân giải
1600x2560
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Pin
8720 mAh
Trọng lượng
511 g, 18.02 oz

Xiaomi Mi Pad 5 11-inch WiFi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Nhà sản xuất
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi Pad 5 11-inch WiFi
Phiên bản
  • 21051182G
  • 21051182C
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Áo
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Trung Quốc
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • HK
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Italy
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mexico
  • Hà Lan
  • Norway
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
Bí danh
Xiaomi Nabu

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 254.69 mm
  • 10.03 in
Chiều rộng
  • 166.25 mm
  • 6.55 in
Trọng lượng
  • 511 g
  • 18.02 oz
độ dày
  • 6.85 mm
  • 0.27 in
Màu sắc
  • Cosmic Gray
  • Pearl White
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 278.6 mm
  • 11 in
độ phân giải (h x w)
1600x2560
Mật độ điểm ảnh
275 PPI
Tốc độ làm mới
  • 120 Hz
  • 240 Hz
Chiều rộng
  • 147.66 mm
  • 5.81 in
Chiều cao
  • 236.25 mm
  • 9.3 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.09229 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.4%
độ rộng viền
  • 18.59 mm
  • 0.73 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
4.1.4.180
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 11 (R)
  • MIUI 12.5
Các tính năng bổ sung
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 860 SM8150-AC (Hana)
Tốc độ xung nhịp cpu
2960 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
675 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
6 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo

DI độNG

Thế hệ
WiFi only

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SDAP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0
  • Power Delivery 3.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
8720 mAh
Dung lượng
8720 mAh
Năng lượng sạc
22.5 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
64 GB
2160 x 1916 pixels
LPDDR5X
360 ppi
256 GB، 512 GB، 1024 GB
2880 x 1800 pixels
LPDDR5
309 ppi
128 GB، 256 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
220 ppi
64 GB، 128 GB
1200x1920
4 GB
224 PPI
8620 mAh
M2105K81C
1600x2560
8 GB
275 PPI
4300 mAh
A0101
1536x2048
2 GB
324 PPI
6700 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi Pad 5 11-inch WiFi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn