Xiaomi Redmi Pad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI 13 (Android 12)
Màn hình
Màn hình
269.49 mm، 10.61 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels

Xiaomi Redmi Pad Giá


Xiaomi Redmi Pad Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Redmi Pad
Phiên bản
Xiaomi Redmi Pad
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
MIUI 13 (Android 12)
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
269.49 mm، 10.61 in
Mật độ điểm ảnh
220 ppi
Độ phân giải
2000 x 1200 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Trọng lượng
465 g، 16.4 oz

Xiaomi Redmi Pad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Redmi Pad
Phiên bản
Xiaomi Redmi Pad
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.1 mm
  • 6.224 in
Chiều rộng
  • 250.5 mm
  • 9.862 in
Trọng lượng
  • 465 g
  • 16.4 oz
độ dày
  • 7.1 mm
  • 0.28 in
Màu sắc
  • Graphite Gray
  • Moonlight Silver
  • Mint Green

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 269.49 mm
  • 10.61 in
độ phân giải (h x w)
2000 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
220 ppi
Chiều rộng
  • 231.09 mm
  • 9.1 in
Chiều cao
  • 138.65 mm
  • 5.46 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.17 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI 13 (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • miniSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
64 GB
2160 x 1916 pixels
LPDDR5X
360 ppi
256 GB، 512 GB، 1024 GB
2880 x 1800 pixels
LPDDR5
309 ppi
128 GB، 256 GB
1200x1920
4 GB
224 PPI
8620 mAh
A0101
1536x2048
2 GB
324 PPI
6700 mAh
M2105K81C
1600x2560
8 GB
275 PPI
4300 mAh
21051182G / 21051182C
1600x2560
6 GB
275 PPI
8720 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Redmi Pad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn