Apple iPad Mini 6th generation (2021)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
210 mm, 8.3 in
CPU
CPU
Apple A15 Bionic APL1007 / APL1W07 (T8110)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Pin
Pin
5034 mAh

Apple iPad Mini 6th generation (2021) Giá


Apple iPad Mini 6th generation (2021) Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPad Mini 6th generation (2021)
Phiên bản
A2567
Bí danh
Apple iPad 14,1
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2021-09-24
Ngày công bố
2021 Sep 14
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iPadOS 15
CPU
Apple A15 Bionic APL1007 / APL1W07 (T8110)
GPU
Apple A15MP5
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
210 mm, 8.3 in
Mật độ điểm ảnh
328 PPI
Độ phân giải
1488x2266
Lưu trữ
64 GB, 256 GB
Pin
5034 mAh
Trọng lượng
293 g, 10.34 oz

Apple iPad Mini 6th generation (2021) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Apple iPad Mini 6th generation (2021)
Phiên bản
A2567
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Trung Mỹ
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Oceania
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
  • Toàn cầu
Quốc gia
  • Algeria
  • Argentina
  • Armenia
  • Australia
  • Áo
  • Bangladesh
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bolivia
  • Brazil
  • Bulgaria
  • Cambodia
  • Canada
  • Chile
  • Trung Quốc
  • Colombia
  • Costa Rica
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Ecuador
  • Ai Cập
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • Guatemala
  • HK
  • Honduras
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Iran
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Jordan
  • Kazakhstan
  • Kenya
  • Kuwait
  • Kyrgyzstan
  • Latvia
  • Lebanon
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mali
  • Mexico
  • Mongolia
  • Morocco
  • Myanmar
  • Nepal
  • Hà Lan
  • Nicaragua
  • Nigeria
  • Norway
  • NZ
  • Panama
  • Pakistan
  • Paraguay
  • Peru
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Puerto Rico
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Slovakia
  • Singapore
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Sri Lanka
  • Thụy Sĩ
  • Taiwan
  • Tanzania
  • Thái Lan
  • Tunisie
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • Uganda
  • UK
  • Ukraine
  • USA
  • Uzbekistan
  • Việt Nam
Bí danh
Apple iPad 14,1

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 195.4 mm
  • 7.69 in
Chiều rộng
  • 134.8 mm
  • 5.31 in
Trọng lượng
  • 293 g
  • 10.34 oz
độ dày
  • 6.3 mm
  • 0.25 in
Màu sắc
  • Space Gray
  • Pink
  • Purple
  • Starlight

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • HEVC
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • HEIF
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 5.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
quad LED
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3G2
  • HEVC
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • HEIF
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Retina Display
đường chéo
  • 210 mm
  • 8.3 in
độ phân giải (h x w)
1488x2266
Mật độ điểm ảnh
328 PPI
Chiều rộng
  • 115.27 mm
  • 4.54 in
Chiều cao
  • 175.54 mm
  • 6.91 in
ánh sáng
LED
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.07747 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.8%
độ rộng viền
  • 19.53 mm
  • 0.77 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iPadOS 15
Các tính năng bổ sung
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
  • Apple A15 Bionic APL1007
  • APL1W07 (T8110)
Tốc độ xung nhịp cpu
2930 MHz
Gpu
Apple A15MP5

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 256 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo
Av ra
  • DisplayPort
  • Type C
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • MAP
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
AirPlay
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
  • Power Delivery 2.0

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
5034 mAh
Dung lượng
5034 mAh
điện áp
3.83 V
Năng lượng
19.28 Wh
Năng lượng sạc
20.0 W
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
503 mA
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB، 128 GB، 256 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
2732 x 2048 pixels
LPDDR4X
265 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB، 1024 GB، 2048 GB
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Apple iPad Mini 6th generation (2021)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn