Apple iPad 10.2-inch 7th generation (2019)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
259 mm, 10.2 in
CPU
CPU
Apple A10 Fusion APL1024 / APL1W24 (T8010)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB, 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
8827 mAh

Apple iPad 10.2-inch 7th generation (2019) Giá


Apple iPad 10.2-inch 7th generation (2019) Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPad 10.2-inch 7th generation (2019)
Phiên bản
A2197
Bí danh
Apple iPad 7,11
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2019-09-29
Ngày công bố
2019 Sep 10
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 13
CPU
Apple A10 Fusion APL1024 / APL1W24 (T8010)
GPU
PowerVR GT7600 Plus
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
259 mm, 10.2 in
Mật độ điểm ảnh
265 PPI
Độ phân giải
1620x2160
Lưu trữ
32 GB, 128 GB
Pin
8827 mAh
Trọng lượng
493 g, 17.39 oz

Apple iPad 10.2-inch 7th generation (2019) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Apple iPad 10.2-inch 7th generation (2019)
Phiên bản
A2197
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Trung Mỹ
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
  • Toàn cầu
Quốc gia
  • Algeria
  • Argentina
  • Armenia
  • Australia
  • Áo
  • Bangladesh
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bolivia
  • Brazil
  • Bulgaria
  • Cambodia
  • Canada
  • Chile
  • Trung Quốc
  • Colombia
  • Costa Rica
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Ecuador
  • Ai Cập
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • Guatemala
  • HK
  • Honduras
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Jordan
  • Kazakhstan
  • Kenya
  • Kuwait
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mali
  • Mexico
  • Morocco
  • Myanmar
  • Nepal
  • Hà Lan
  • Nicaragua
  • Nigeria
  • Norway
  • NZ
  • Panama
  • Pakistan
  • Paraguay
  • Peru
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Puerto Rico
  • Nga
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Sri Lanka
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • Taiwan
  • Tanzania
  • Thái Lan
  • Tunisie
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • Uganda
  • UK
  • Ukraine
  • USA
  • Việt Nam
Bí danh
Apple iPad 7,11

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 250.6 mm
  • 9.87 in
Chiều rộng
  • 174.1 mm
  • 6.85 in
Trọng lượng
  • 493 g
  • 17.39 oz
độ dày
  • 7.5 mm
  • 0.3 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Vàng
  • Space Gray

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 3.0 x zoom kỹ thuật số
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Retina Display
đường chéo
  • 259 mm
  • 10.2 in
độ phân giải (h x w)
1620x2160
Mật độ điểm ảnh
265 PPI
Chiều rộng
  • 155.4 mm
  • 6.12 in
Chiều cao
  • 207.2 mm
  • 8.16 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09593 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.8%
độ rộng viền
  • 18.7 mm
  • 0.74 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 13
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant

Bộ Xử Lý

Cpu
  • Apple A10 Fusion APL1024
  • APL1W24 (T8010)
Tốc độ xung nhịp cpu
2330 MHz
Gpu
PowerVR GT7600 Plus

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Mô-đun
Micron D9WQC

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 32 GB
  • 128 GB

âM THANH

Chip
Cirrus Logic CS42L83A
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Mô-đun bluetooth
Murata 339S00445
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
AirPlay
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
Mô-đun wlan
Murata 339S00445

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • SuperSpeed (5 Gbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
8827 mAh
Dung lượng
8827 mAh
điện áp
3.73 V
Năng lượng
32.92 Wh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Apple A10
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB، 128 GB، 256 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2732 x 2048 pixels
LPDDR4X
265 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB، 1024 GB، 2048 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Apple iPad 10.2-inch 7th generation (2019)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn