Microsoft Surface Pro LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Màn hình
Màn hình
312.42 mm, 12.3 in
CPU
CPU
Intel Core m3 7th Gen m3-7Y30 (Kaby Lake)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB, 1 TB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2736x1824

Microsoft Surface Pro LTE Giá


Microsoft Surface Pro LTE Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft Surface Pro LTE
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2017-12-02
Ngày công bố
2017 Oct 31
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
CPU
Intel Core m3 7th Gen m3-7Y30 (Kaby Lake)
GPU
Intel Iris Graphics 615 EU24
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB, 18 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
312.42 mm, 12.3 in
Mật độ điểm ảnh
267 PPI
Độ phân giải
2736x1824
Lưu trữ
128 GB, 1 TB
Trọng lượng
766 g, 27.02 oz

Microsoft Surface Pro LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Microsoft
Môhình
Microsoft Surface Pro LTE
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Trung Mỹ
  • Châu Âu
  • Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
  • Nhật Bản
  • UK
  • USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 201.42 mm
  • 7.93 in
Chiều rộng
  • 292.1 mm
  • 11.5 in
Trọng lượng
  • 766 g
  • 27.02 oz
độ dày
  • 8.45 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
77
Thiết kế
Detachable QWERTY
đèn nền
LED

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 312.42 mm
  • 12.3 in
độ phân giải (h x w)
2736x1824
Mật độ điểm ảnh
267 PPI
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Chiều rộng
  • 259.95 mm
  • 10.23 in
Chiều cao
  • 173.3 mm
  • 6.82 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09501 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.6%
độ rộng viền
  • 32.15 mm
  • 1.27 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 4
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Core m3 7th Gen m3-7Y30 (Kaby Lake)
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
Intel Iris Graphics 615 EU24
Tốc độ đồng hồ gpu
300 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
  • 4 GB
  • 18 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 128 GB
  • 1 TB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Av ra
  • DisplayPort
  • Mini DisplayPort (mDP)
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
14 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Gps
GPS
2736 x 1824 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
267 ppi
128 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3 1333/1600
208 ppi
64 GB، 128 GB
1366 x 768 pixels
LPDDR2
148 ppi
32 GB، 64 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3
208 ppi
32 GB، 64 GB
1920 x 1080 pixels
LPDDR3
208 ppi
32 GB، 64 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3
216 ppi
64 GB
1920x1080
4 GB, 8 GB
208 PPI
3800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Microsoft Surface Pro LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn