Hewlett-Packard Pro 8 Rugged Tablet with Voice

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
203.2 mm, 8 in
CPU
CPU
MediaTek MT8735W
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
6000 mAh

Hewlett-Packard Pro 8 Rugged Tablet with Voice Giá


Hewlett-Packard Pro 8 Rugged Tablet with Voice Thông số chính


Thương hiệu
Hewlett-Packard
Mẫu
Hewlett-Packard Pro 8 Rugged Tablet with Voice
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2017-10-01
Ngày công bố
2017 Aug
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow), Indian
CPU
MediaTek MT8735W
GPU
ARM Mali-T720MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
203.2 mm, 8 in
Mật độ điểm ảnh
189 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
16 GB
Pin
6000 mAh
Trọng lượng
785 g, 27.69 oz

Hewlett-Packard Pro 8 Rugged Tablet with Voice Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hewlett-Packard
Nhà sản xuất
Hewlett-Packard
Môhình
Hewlett-Packard Pro 8 Rugged Tablet with Voice
Danhmục
Tablets
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 234.5 mm
  • 9.23 in
Chiều rộng
  • 156.9 mm
  • 6.18 in
Trọng lượng
  • 785 g
  • 27.69 oz
độ dày
  • 20.5 mm
  • 0.81 in
Chỉ số ip
IP65
Màu sắc
Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 203.2 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
189 PPI
Chiều rộng
  • 172.31 mm
  • 6.78 in
Chiều cao
  • 107.7 mm
  • 4.24 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.13462 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
50.4%
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 6.0 (Marshmallow)
  • Indian

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8735W
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
stereo
Công suất loa
1.2 W

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
6000 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
20.5 giờ
Thời gian chờ
400 giờ
Cuộc sống
15.0 giờ

Vị TRí

Chip
MediaTek MT8735V/W
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
1920x1200
2 GB
222 PPI
16 GB
5901tw
800x1280
1 GB
189 PPI
4000 mAh
HSTNH-K13C
800x1280
1 GB
215 PPI
4000 mAh
HSTNH-C13C
1200x1600
1 GB
250 PPI
5680 mAh
HSTNH-B406M
720x1280
1 GB
249 PPI
16 GB
800x1280
1 GB
215 PPI
16 GB
1920x1200
4 GB
225 PPI
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Hewlett-Packard Pro 8 Rugged Tablet with Voice


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn