Hewlett-Packard ElitePad 1000 G2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Màn hình
Màn hình
256 mm, 10.1 in
CPU
CPU
Intel Atom 4th Gen Z3795 (Bay Trail-T)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Hewlett-Packard ElitePad 1000 G2 Giá


Hewlett-Packard ElitePad 1000 G2 Thông số chính


Thương hiệu
Hewlett-Packard
Mẫu
Hewlett-Packard ElitePad 1000 G2
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-03-01
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1 Pro (Blue)
CPU
Intel Atom 4th Gen Z3795 (Bay Trail-T)
GPU
Intel HD Graphics
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
256 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Độ phân giải
1920x1200
Lưu trữ
64 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
680 g, 23.99 oz

Hewlett-Packard ElitePad 1000 G2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hewlett-Packard
Nhà sản xuất
Hewlett-Packard
Môhình
Hewlett-Packard ElitePad 1000 G2
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 178 mm
  • 7.01 in
Chiều rộng
  • 261 mm
  • 10.28 in
Trọng lượng
  • 680 g
  • 23.99 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.2 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1080 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920x1200
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Chiều rộng
  • 217.09 mm
  • 8.55 in
Chiều cao
  • 135.68 mm
  • 5.34 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11307 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.4%
độ rộng viền
  • 43.91 mm
  • 1.73 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1 Pro (Blue)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom 4th Gen Z3795 (Bay Trail-T)
Tốc độ xung nhịp cpu
2390 MHz
Gpu
Intel HD Graphics

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
4000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Tần số sim
SIM Slot
1920x1200
2 GB
222 PPI
16 GB
5901tw
800x1280
1 GB
189 PPI
4000 mAh
HSTNH-K13C
800x1280
1 GB
215 PPI
4000 mAh
HSTNH-C13C
1200x1600
1 GB
250 PPI
5680 mAh
HSTNH-B406M
720x1280
1 GB
249 PPI
16 GB
800x1280
1 GB
215 PPI
16 GB
4200ef / 4200us
800x1280
1 GB
215 PPI
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Hewlett-Packard ElitePad 1000 G2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn