Hewlett-Packard Slate 7 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 3 T33 (Kal-El)
RAM
RAM
DDR3L (LV) SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Hewlett-Packard Slate 7 Plus Giá


Hewlett-Packard Slate 7 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Hewlett-Packard
Mẫu
Hewlett-Packard Slate 7 Plus
Phiên bản
4200ef / 4200us
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-01-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)
CPU
NVIDIA Tegra 3 T33 (Kal-El)
GPU
NVIDIA GeForce ULP MP12
RAM
DDR3L (LV) SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
Độ phân giải
800x1280
Lưu trữ
8 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
342 g, 12.06 oz

Hewlett-Packard Slate 7 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hewlett-Packard
Môhình
Hewlett-Packard Slate 7 Plus
Phiên bản
  • 4200ef
  • 4200us
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 194.7 mm
  • 7.67 in
Chiều rộng
  • 122.7 mm
  • 4.83 in
Trọng lượng
  • 342 g
  • 12.06 oz
độ dày
  • 10.7 mm
  • 0.42 in
Màu sắc
Đen/Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
Chiều rộng
  • 94.34 mm
  • 3.71 in
Chiều cao
  • 150.94 mm
  • 5.94 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11792 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.6%
độ rộng viền
  • 28.36 mm
  • 1.12 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 3 T33 (Kal-El)
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce ULP MP12

RAM

Loại
DDR3L (LV) SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
4000 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
7.5 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
1920x1200
2 GB
222 PPI
16 GB
5901tw
800x1280
1 GB
189 PPI
4000 mAh
HSTNH-K13C
800x1280
1 GB
215 PPI
4000 mAh
HSTNH-C13C
1200x1600
1 GB
250 PPI
5680 mAh
1920x1200
4 GB
225 PPI
4000 mAh
800x1280
1 GB
215 PPI
16 GB
HSTNH-B406M
720x1280
1 GB
249 PPI
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Hewlett-Packard Slate 7 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn