PiPO K785

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
200 mm, 7.9 in
CPU
CPU
MediaTek MT8163
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
3800 mAh

PiPO K785 Giá


PiPO K785 Thông số chính


Thương hiệu
PiPO
Mẫu
PiPO K785
Phiên bản
K785
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2017-04-22
Ngày công bố
2017 Apr 1
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
MediaTek MT8163
GPU
ARM Mali-T720MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
200 mm, 7.9 in
Mật độ điểm ảnh
163 PPI
Độ phân giải
1024x768
Lưu trữ
8 GB
Pin
3800 mAh
Trọng lượng
260 g, 9.17 oz

PiPO K785 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
PiPO
Môhình
PiPO K785
Phiên bản
K785
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 137 mm
  • 5.39 in
Chiều rộng
  • 201 mm
  • 7.91 in
Trọng lượng
  • 260 g
  • 9.17 oz
độ dày
  • 9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 200 mm
  • 7.9 in
độ phân giải (h x w)
1024x768
Mật độ điểm ảnh
163 PPI
Chiều rộng
  • 160 mm
  • 6.3 in
Chiều cao
  • 120 mm
  • 4.72 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.15625 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.7%
độ rộng viền
  • 41 mm
  • 1.61 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8163
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
520 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
HDMI

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
3800 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
222 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB
PiPO Work W6
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
PiPO Work W6S
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
254 ppi
64 GB
PiPO Work W3F
1920 x 1200 pixels
LPDDR3L-RS
224 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho PiPO K785


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn