Apple iPad Pro 10.5-inch 2nd generation (2017)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
267 mm, 10.5 in
CPU
CPU
Apple A10X Fusion APL1071 / APL1W71 (T8011)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 256 GB, 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.2 MP
Pin
Pin
8134 mAh

Apple iPad Pro 10.5-inch 2nd generation (2017) Giá


Apple iPad Pro 10.5-inch 2nd generation (2017) Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPad Pro 10.5-inch 2nd generation (2017)
Phiên bản
A1709
Bí danh
Apple iPad 7,4
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2017-06-14
Ngày công bố
2017 Jun 6
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 10.3.2
CPU
Apple A10X Fusion APL1071 / APL1W71 (T8011)
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
12.2 MP
Màn hình
267 mm, 10.5 in
Mật độ điểm ảnh
264 PPI
Độ phân giải
1668x2224
Lưu trữ
64 GB, 256 GB, 512 GB
Pin
8134 mAh
Trọng lượng
477 g, 16.83 oz

Apple iPad Pro 10.5-inch 2nd generation (2017) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Apple iPad Pro 10.5-inch 2nd generation (2017)
Phiên bản
A1709
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Trung Mỹ
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Oceania
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
  • Toàn cầu
Quốc gia
  • Argentina
  • Armenia
  • Australia
  • Áo
  • Bỉ
  • Brazil
  • Bulgaria
  • Canada
  • Chile
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • HK
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Iran
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Jordan
  • Kazakhstan
  • Kuwait
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mexico
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Pakistan
  • Peru
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Puerto Rico
  • Nga
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • Taiwan
  • Thái Lan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
  • USA
  • Việt Nam
Bí danh
Apple iPad 7,4

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 250.6 mm
  • 9.87 in
Chiều rộng
  • 174.1 mm
  • 6.85 in
Trọng lượng
  • 477 g
  • 16.83 oz
độ dày
  • 6.1 mm
  • 0.24 in
Màu sắc
  • Space Gray
  • Rose Gold
  • Vàng
  • Bạc

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.2 MP
độ phân giải (h x w)
4032x3024 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 2.0 x zoom quang học
  • 5.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
quad LED
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Video Stabilizer (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
7.1 MP
độ phân giải (h x w)
3072x2304 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Retina Display
đường chéo
  • 267 mm
  • 10.5 in
độ phân giải (h x w)
1668x2224
Mật độ điểm ảnh
264 PPI
Chiều rộng
  • 160.2 mm
  • 6.31 in
Chiều cao
  • 213.6 mm
  • 8.41 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09604 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.4%
độ rộng viền
  • 13.9 mm
  • 0.55 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 10.3.2
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
  • Apple A10X Fusion APL1071
  • APL1W71 (T8011)
Tốc độ xung nhịp cpu
2380 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Mô-đun
Micron MT53B256M64D2PX-062

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 256 GB
  • 512 GB
Mô-đun
Toshiba THGBX669D4LLDXG

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Apple SIM
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 1500 MHz (Band 11)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1500 MHz (Band XXI)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 800 MHz (Band 27)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision B
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • HFP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
AirPlay
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC
Mô-đun wlan
Murata 339S00249

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • SuperSpeed (5 Gbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
8134 mAh
Dung lượng
8134 mAh
điện áp
3.77 V
Năng lượng
30.67 Wh
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
813 mA
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

Thân máy (usa)
1.190 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB، 128 GB، 256 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
2732 x 2048 pixels
LPDDR4X
265 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB، 1024 GB، 2048 GB
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Apple iPad Pro 10.5-inch 2nd generation (2017)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn