Asus ZenPad 10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256 mm, 10.1 in
CPU
CPU
MediaTek MT8735A
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB, 32 GB, 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
4680 mAh

Asus ZenPad 10 Giá


Asus ZenPad 10 Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus ZenPad 10
Phiên bản
Z301MFL
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2017-08-01
Ngày công bố
2017 May 31
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat), Zen UI
CPU
MediaTek MT8735A
GPU
ARM Mali-T720MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB, 4 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
256 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Độ phân giải
1920x1200
Lưu trữ
16 GB, 32 GB, 64 GB
Pin
4680 mAh
Trọng lượng
490 g, 17.28 oz

Asus ZenPad 10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Nhà sản xuất
ASUSTeK Computer
Môhình
Asus ZenPad 10
Phiên bản
Z301MFL
Danhmục
Tablets
Quốc gia
  • Ấn Độ
  • Nhật Bản
  • Malaysia
  • Taiwan

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 251.77 mm
  • 9.91 in
Chiều rộng
  • 172 mm
  • 6.77 in
Trọng lượng
  • 490 g
  • 17.28 oz
độ dày
  • 8.95 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
  • Aurora Metallic

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 3 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920x1200
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Chiều rộng
  • 217.09 mm
  • 8.55 in
Chiều cao
  • 135.68 mm
  • 5.34 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.11307 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.0%
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 7.0 (Nougat)
  • Zen UI

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8735A
Tốc độ xung nhịp cpu
1450 MHz
Gpu
ARM Mali-T720MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
  • 2 GB
  • 4 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB
  • 64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
8
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 1700/1800 MHz (Band 9)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
4680 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Chip
MediaTek MT8735A
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
1920 x 1200 pixels
LPDDR2
226 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB، 16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3-1600
323 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3-1600
216 ppi
8 GB، 16 GB
Asus ZenPad 8.0 Z380M
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB، 16 GB
Asus ZenPad 8 Z380KNL
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
8 GB
Asus ZenPad 3S 8.0 Z582KL
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Asus ZenPad 10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn