Apple iPad Pro 9.7-inch

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
246 mm, 9.7 in
CPU
CPU
Apple A9X APL1021 (S8001)
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12.0 MP
Pin
Pin
7306 mAh

Apple iPad Pro 9.7-inch Giá


Apple iPad Pro 9.7-inch Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPad Pro 9.7-inch
Phiên bản
A1675
Bí danh
Apple iPad 6,4
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2016-03-31
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 9.3
CPU
Apple A9X APL1021 (S8001)
GPU
N/A
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
12.0 MP
Màn hình
246 mm, 9.7 in
Mật độ điểm ảnh
264 PPI
Độ phân giải
1536x2048
Lưu trữ
32 GB
Pin
7306 mAh
Trọng lượng
444 g, 15.66 oz

Apple iPad Pro 9.7-inch Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Apple iPad Pro 9.7-inch
Phiên bản
A1675
Danhmục
Tablets
Bí danh
Apple iPad 6,4

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 240 mm
  • 9.45 in
Chiều rộng
  • 169.5 mm
  • 6.67 in
Trọng lượng
  • 444 g
  • 15.66 oz
độ dày
  • 6.1 mm
  • 0.24 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Vàng
  • Space Gray
  • Rose Gold

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
12.0 MP
độ phân giải (h x w)
4000x3000 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 3.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Retina Display
đường chéo
  • 246 mm
  • 9.7 in
độ phân giải (h x w)
1536x2048
Mật độ điểm ảnh
264 PPI
Chiều rộng
  • 147.6 mm
  • 5.81 in
Chiều cao
  • 196.8 mm
  • 7.75 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09609 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.4%
độ rộng viền
  • 21.9 mm
  • 0.86 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 9.3

Bộ Xử Lý

Cpu
Apple A9X APL1021 (S8001)
Tốc độ xung nhịp cpu
2170 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
2 GB
Mô-đun
Samsung K3RG1G1

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Mô-đun
SK Hynix H23QEG8VG1ACA

âM THANH

Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Apple SIM
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • CDMA 800MHz (BC10)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 800 MHz (Band 27)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision B
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Kinh nghiệm
FM Radio
Mô-đun wlan
Apple 339S00109

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
7306 mAh
Dung lượng
7306 mAh
điện áp
3.82 V
Năng lượng
27.91 Wh
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
812 mA
Cuộc sống
9.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

Thân máy (usa)
1.190 W/kg
Thân máy (eu)
1.187 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB، 128 GB، 256 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
2732 x 2048 pixels
LPDDR4X
265 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB، 1024 GB، 2048 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Apple iPad Pro 9.7-inch


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn