Apple iPad Pro 12.9-inch (2015)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Màn hình
Màn hình
328.4 mm, 12.9 in
CPU
CPU
Apple A9X APL1021 (S8001)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
5154 mAh

Apple iPad Pro 12.9-inch (2015) Giá


Apple iPad Pro 12.9-inch (2015) Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple iPad Pro 12.9-inch (2015)
Phiên bản
A1584
Bí danh
Apple iPad 6,7
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2016-03-29
Hệ điều hành
Apple iOS / iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 9.3
CPU
Apple A9X APL1021 (S8001)
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
328.4 mm, 12.9 in
Mật độ điểm ảnh
264 PPI
Độ phân giải
2048x2732
Lưu trữ
256 GB
Pin
5154 mAh
Trọng lượng
713 g, 25.15 oz

Apple iPad Pro 12.9-inch (2015) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Apple iPad Pro 12.9-inch (2015)
Phiên bản
A1584
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Canada
  • Trung Quốc
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • HK
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Kuwait
  • Hà Lan
  • Norway
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Romania
  • Saudi Arabia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • Taiwan
  • Thái Lan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • UK
  • Ukraine
  • USA
Bí danh
Apple iPad 6,7

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 305.7 mm
  • 12.04 in
Chiều rộng
  • 220.6 mm
  • 8.69 in
Trọng lượng
  • 713 g
  • 25.15 oz
độ dày
  • 6.9 mm
  • 0.27 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Space Gray

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3G2
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 3.0 x zoom kỹ thuật số
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.40
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Retina Display
đường chéo
  • 328.4 mm
  • 12.9 in
độ phân giải (h x w)
2048x2732
Mật độ điểm ảnh
264 PPI
Chiều rộng
  • 196.98 mm
  • 7.76 in
Chiều cao
  • 262.77 mm
  • 10.35 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09618 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.8%
độ rộng viền
  • 23.62 mm
  • 0.93 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
  • Apple iOS
  • iPadOS
Phiên bản hệ điều hành
Apple iOS 9.3
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói

Bộ Xử Lý

Cpu
Apple A9X APL1021 (S8001)
Tốc độ xung nhịp cpu
2260 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Mô-đun
SK Hynix H9HCNNNBTUMLNR-NLH

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 GB

âM THANH

Chip
Cirrus Logic 338S1213
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Kinh nghiệm
FM Radio
Mô-đun wlan
USI 339S00045

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • SuperSpeed (5 Gbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
5154 mAh
điện thoại ii
5153 mAh
Dung lượng
10307 mAh
điện áp
3.77 V
Năng lượng
38.86 Wh
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
1031 mA
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

Thân máy (eu)
1.000 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB، 128 GB، 256 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
2732 x 2048 pixels
LPDDR4X
265 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB، 1024 GB، 2048 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR2
264 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB، 128 GB
1024 x 768 pixels
DDR
132 ppi
16 GB، 32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Apple iPad Pro 12.9-inch (2015)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn