Toshiba Shared Board

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
610 mm, 24 in
CPU
CPU
ARM Cortex-A9 MPCore
RAM
RAM
DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
92 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
1920x1080

Toshiba Shared Board Giá


Toshiba Shared Board Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba Shared Board
Phiên bản
TT301
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-12-04
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.1 (Jelly Bean)
CPU
ARM Cortex-A9 MPCore
GPU
NVIDIA GeForce
RAM
DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Màn hình
610 mm, 24 in
Mật độ điểm ảnh
92 PPI
Độ phân giải
1920x1080
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
3900 g, 137.57 oz

Toshiba Shared Board Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Toshiba
Nhà sản xuất
Toshiba
Môhình
Toshiba Shared Board
Phiên bản
TT301
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 336 mm
  • 13.23 in
Chiều rộng
  • 564 mm
  • 22.2 in
Trọng lượng
  • 3900 g
  • 137.57 oz
độ dày
  • 25 mm
  • 0.98 in
Màu sắc
Trắng/Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 610 mm
  • 24 in
độ phân giải (h x w)
1920x1080
Mật độ điểm ảnh
92 PPI
Chiều rộng
  • 531.66 mm
  • 20.93 in
Chiều cao
  • 299.06 mm
  • 11.77 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.27691 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.9%
độ rộng viền
  • 32.34 mm
  • 1.27 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.1 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM Cortex-A9 MPCore
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce

RAM

Loại
DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Av ra
  • HDMI
  • HDMI Loại A
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
Type A
Tính năng usb (cổng ii)
  • Host
  • Power Delivery
Phiên bản usb (cổng ii)
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
AT703-58J
2560x1600
2 GB
298 PPI
32 GB
AT330 / AT335
1600x900
1 GB
138 PPI
64 GB
46F
1280x800
1 GB
196 PPI
3940 mAh
46F
1280x800
1 GB
150 PPI
64 GB
FOLIO 100
1024x600
512 MB
118 PPI
1020 mAh
AT205
1280x800
1 GB
149 PPI
32 GB
AT105-T1032
1280x800
1 GB
149 PPI
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Toshiba Shared Board


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn