Toshiba FOLIO 100

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256.5 mm, 10.1 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
RAM
RAM
DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
1020 mAh

Toshiba FOLIO 100 Giá


Toshiba FOLIO 100 Thông số chính


Thương hiệu
Toshiba
Mẫu
Toshiba FOLIO 100
Phiên bản
FOLIO 100
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2010-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
GPU
NVIDIA GeForce
RAM
DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
256.5 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
118 PPI
Độ phân giải
1024x600
Lưu trữ
16 GB
Pin
1020 mAh
Trọng lượng
760 g, 26.81 oz

Toshiba FOLIO 100 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Toshiba
Nhà sản xuất
Toshiba
Môhình
Toshiba FOLIO 100
Phiên bản
FOLIO 100
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 180.9 mm
  • 7.12 in
Chiều rộng
  • 281 mm
  • 11.06 in
Trọng lượng
  • 760 g
  • 26.81 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256.5 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1024x600
Mật độ điểm ảnh
118 PPI
Chiều rộng
  • 221.31 mm
  • 8.71 in
Chiều cao
  • 129.67 mm
  • 5.11 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.21612 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.5%
độ rộng viền
  • 59.69 mm
  • 2.35 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32.9
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce

RAM

Loại
DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SD High Capacity

âM THANH

Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1280x720 (720p)

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb (cổng ii)
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
1020 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
7.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
AT703-58J
2560x1600
2 GB
298 PPI
32 GB
46F
1280x800
1 GB
150 PPI
64 GB
AT330 / AT335
1600x900
1 GB
138 PPI
64 GB
46F
1280x800
1 GB
196 PPI
3940 mAh
TT301
1920x1080
1 GB
92 PPI
16 GB
AT205
1280x800
1 GB
149 PPI
32 GB
AT105-T1032
1280x800
1 GB
149 PPI
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Toshiba FOLIO 100


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn