Hewlett-Packard Elite Pad 900 G1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Màn hình
Màn hình
257 mm, 10.1 in
CPU
CPU
Intel Atom 2nd Gen Z2760 (Cloverview)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
3400 mAh

Hewlett-Packard Elite Pad 900 G1 Giá


Hewlett-Packard Elite Pad 900 G1 Thông số chính


Thương hiệu
Hewlett-Packard
Mẫu
Hewlett-Packard Elite Pad 900 G1
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-10-01
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 8 Pro
CPU
Intel Atom 2nd Gen Z2760 (Cloverview)
GPU
PowerVR SGX545
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
257 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Độ phân giải
800x1280
Lưu trữ
128 GB
Pin
3400 mAh
Trọng lượng
630 g, 22.22 oz

Hewlett-Packard Elite Pad 900 G1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hewlett-Packard
Nhà sản xuất
Hewlett-Packard
Môhình
Hewlett-Packard Elite Pad 900 G1
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 261 mm
  • 10.28 in
Chiều rộng
  • 178 mm
  • 7.01 in
Trọng lượng
  • 630 g
  • 22.22 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 257 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Chiều rộng
  • 136.21 mm
  • 5.36 in
Chiều cao
  • 217.94 mm
  • 8.58 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.17026 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.9%
độ rộng viền
  • 41.79 mm
  • 1.65 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 2
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 8 Pro

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom 2nd Gen Z2760 (Cloverview)
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
PowerVR SGX545

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Thế hệ
3G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
3400 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
1920x1200
2 GB
222 PPI
16 GB
5901tw
800x1280
1 GB
189 PPI
4000 mAh
HSTNH-K13C
800x1280
1 GB
215 PPI
4000 mAh
HSTNH-C13C
1200x1600
1 GB
250 PPI
5680 mAh
800x1280
1 GB
215 PPI
16 GB
HSTNH-B406M
720x1280
1 GB
249 PPI
16 GB
1920x1200
4 GB
225 PPI
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Hewlett-Packard Elite Pad 900 G1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn