Xiaomi MiPad 9.2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
233 mm, 9.2 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
160 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
720x1280

Xiaomi MiPad 9.2 Giá


Xiaomi MiPad 9.2 Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi MiPad 9.2
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.4 (KitKat), MIUIv5
CPU
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
GPU
Qualcomm Adreno 306
Dung lượng RAM
1 GB
Màn hình
233 mm, 9.2 in
Mật độ điểm ảnh
160 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
8 GB

Xiaomi MiPad 9.2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Xiaomi MiPad 9.2
Danhmục
Tablets
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

độ dày
N/A
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 233 mm
  • 9.2 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
160 PPI
Chiều rộng
  • 114.23 mm
  • 4.5 in
Chiều cao
  • 203.08 mm
  • 8 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.15865 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.4.4 (KitKat)
  • MIUIv5

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 410 MSM8916
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 306
Bộ nhớ dédicacé của gpu
131.12 KB

RAM

Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8916 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
2160 x 1916 pixels
LPDDR5X
360 ppi
256 GB، 512 GB، 1024 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
324 ppi
64 GB
2880 x 1800 pixels
LPDDR5
309 ppi
128 GB، 256 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
220 ppi
64 GB، 128 GB
1200x1920
4 GB
224 PPI
8620 mAh
A0101
1536x2048
2 GB
324 PPI
6700 mAh
M2105K81C
1600x2560
8 GB
275 PPI
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi MiPad 9.2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn